Thuật ngữ casino trực tuyến: bảng tra 50 từ theo nhóm trò chơi
Thuật ngữ casino trực tuyến khiến người mới khựng lại ngay ở bàn đầu tiên: Banker, RTP, hoa hồng, tay mềm, mỗi từ một nghĩa và một con số khác nhau. Bài này gom 50 từ thành tám bảng, mỗi dòng gồm nghĩa ngắn và một ví dụ bằng số. Cuối bài có hai bảng so sánh chi phí và cách ghi tỷ lệ trả.
Thuật ngữ casino trực tuyến dùng chung cho mọi bàn
Tám từ sau xuất hiện ở hầu hết sảnh, từ bàn live đến slot. Chúng cho biết trò chơi chạy bằng gì và nhà cái có lãi từ đâu. Nắm tám từ này trước sẽ đọc nhanh hơn các nhóm game phía sau, vì nhóm nào cũng quay về lợi thế nhà cái.

| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Live casino | Bàn có dealer thật, phát hình trực tiếp | Kết quả từ bài và xúc xắc thật |
| Dealer | Người chia bài, quay bàn, trả thưởng | Một dealer phụ trách một bàn |
| Nhà cung cấp | Hãng làm game đặt trên nền tảng | Một sảnh thường gom nhiều hãng |
| RNG | Bộ sinh số ngẫu nhiên chạy game ảo | Lượt sau không phụ thuộc lượt trước |
| Lợi thế nhà cái | Phần tiền cược nhà cái giữ trung bình | Roulette châu Âu giữ 2,70% |
| RTP | Phần tiền cược hoàn lại theo lý thuyết, tính dài hạn | RTP 96% tức lợi thế 4% |
| Độ biến động | Mức dao động kết quả quanh trung bình | Biến động cao: ít thắng, thắng lớn |
| Ngân sách buổi chơi | Số tiền định sẵn trước khi vào bàn | Chia 50 đơn vị cược, hết là dừng |
Thuật ngữ baccarat: sáu từ quanh ba cửa cược
Baccarat chỉ có ba cửa là Banker, Player và Tie, nhưng chi phí mỗi cửa khác nhau rõ rệt. Sáu từ dưới đây gồm tên cửa, hoa hồng và cách rút lá bổ sung. Các tỷ lệ tính cho bàn dùng tám bộ bài.

| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Banker | Cửa nhà cái, thắng khi điểm gần 9 hơn | Thắng 45,86%, lợi thế 1,06% |
| Player | Cửa người chơi | Thắng 44,62%, lợi thế 1,24% |
| Tie | Hai bên bằng điểm | Ra 9,52%, trả 1 ăn 8 thì lợi thế 14,4% |
| Hoa hồng Banker | Khoản 5% trừ vào tiền thắng cửa Banker | Cược 100.000 thắng nhận 195.000 |
| Baccarat không hoa hồng | Bỏ khoản 5%, Banker thắng bằng 6 điểm chỉ trả một nửa | Lợi thế Banker thành 1,46% |
| Luật rút lá thứ ba | Quy tắc cố định về rút hoặc dừng | Player dưới 6 điểm phải rút, từ 6 điểm trở lên thì dừng, trừ khi đã có natural |
Thuật ngữ sicbo, rồng hổ và xóc đĩa
Ba game này cùng kiểu cược nhanh, hai cửa gần ngang nhau, nên từ vựng chủ yếu xoay quanh cửa nào bị trừ phần nào. Bảy từ dưới đây gồm cả bảng cầu, thứ người chơi hay nhầm là công cụ dự đoán.

| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Tài Xỉu | Cược vào tổng ba xúc xắc | Tài 11 đến 17, Xỉu 4 đến 10, lợi thế 2,78% |
| Bộ ba | Ba xúc xắc cùng mặt, cửa Tài Xỉu thua | 6 trong 216 tổ hợp; cược bộ ba bất kỳ trả 24 thì lợi thế 30,6%, trả 30 thì 13,9% |
| Rồng Hổ | So một lá Rồng với một lá Hổ | Mỗi cửa thắng khoảng 46,27%, hòa khoảng 7,47% |
| Shoe | Hộp chứa nhiều bộ bài | Rồng hổ dùng tám bộ |
| Quân vị | Bốn đồng đỏ trắng của xóc đĩa | 16 kết quả, Chẵn 8 và Lẻ 8 |
| Chẵn Lẻ | Cược số quân đỏ chẵn hay lẻ | Mức trả 0,98 lần mất 1%, mức 0,96 lần mất 2% |
| Bảng cầu | Bảng liệt kê kết quả những ván trước | Mỗi ván độc lập, không báo trước ván sau |
Thuật ngữ roulette: năm từ về cách đặt và ô số 0
Roulette có hai cách đặt chính là cược trong và cược ngoài, cùng một ô số 0 tạo ra lợi thế nhà cái. Năm từ sau giải thích hệ số trả của từng kiểu đặt. Con số đáng nhớ nhất là sự khác biệt giữa bàn châu Âu và bàn Mỹ.

| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Cược trong | Đặt vào số hoặc nhóm số | Đơn 35, chia đôi 17, đường 11, góc 8, sáu số 5 |
| Cược ngoài | Đặt vào nhóm lớn quanh bàn | Đỏ hoặc đen, chẵn hoặc lẻ trả 1; tá và cột trả 2 |
| Racetrack | Bảng số hình bầu dục để đặt theo vùng | Voisins 17 số, tiers 12 số, orphelins 8 số |
| Ô số 0 | Ô xanh khiến cược ngoài thua | Bàn Mỹ có thêm 00, lợi thế 5,26% |
| La partage | Hoàn một nửa cược ngoài khi ra 0 | Kéo lợi thế còn 1,35% |
Thuật ngữ blackjack: sáu quyết định trong một tay bài
Blackjack là game tốn ít nhất cho người chơi khi chơi đúng chiến thuật cơ bản, khoảng 0,5%. Sáu từ sau là sáu quyết định bạn gặp ở gần như mọi tay, và mỗi quyết định có một mức chi phí riêng. Đọc kỹ cột con số để thấy quyết định nào đáng làm.

| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Hit và stand | Rút thêm một lá hoặc dừng | Tổng quá 21 là thua ngay |
| Double down | Gấp đôi cược, nhận đúng một lá | Dùng khi tổng 10 hoặc 11 |
| Split | Tách hai lá cùng giá trị thành hai tay | Tay thứ hai cần thêm một mức cược |
| Surrender | Bỏ tay, mất nửa cược | Bản late surrender đáng khoảng 0,07% |
| Insurance | Cược phụ khi lá lộ là A | Tốn khoảng 7 đến 8% |
| Tay mềm | Tay có A tính 11 | A kèm 6 gọi là 17 mềm, rút tiếp vẫn chưa quá 21 |
Thuật ngữ poker Texas Holdem: sáu từ về cược và xác suất
Poker tính tiền theo vị trí và xác suất, không theo may rủi thuần túy, nên thuật ngữ nghiêng về toán. Sáu từ dưới đây gồm cách nhà cái thu phí và hai phép tính nhanh người chơi dùng ngay tại bàn.
| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Blind | Cược bắt buộc của hai vị trí sau nút | Small blind và big blind |
| Flop turn river | Ba lá chung, lá thứ tư, lá thứ năm | Cả ván có bốn vòng cược |
| Rake | Phí nhà cái trích từ pot | Thu theo pot, không theo thắng thua |
| Outs | Số lá còn lại giúp hoàn thành bài | 9 outs: quy tắc 4 và 2 cho 36% và 18%, chính xác 35% và 19,6% |
| Pot odds | Tỷ lệ giữa tiền theo và tổng pot | Pot 150.000, theo 50.000 cần thắng 25% |
| Kicker | Lá phụ phân thắng thua khi cặp bài trùng | A K thắng A Q trên bàn có cặp A |
Thuật ngữ game bài Việt: ba game phổ biến nhất
Game bài Việt có luật chặt, ù và tính điểm riêng, dễ nhầm khi chuyển từ bàn này sang bàn khác. Sáu từ sau chọn ra những khái niệm gây tranh cãi nhiều nhất và gắn từng khái niệm với con số hoặc quy tắc cụ thể.
| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Chặt heo | Dùng bộ mạnh hơn để chặt quân 2 | Bốn đôi thông hơn tứ quý, tứ quý hơn ba đôi thông |
| Tới trắng | Thắng ngay khi chia bài đã đủ bộ đặc biệt | Một trong bốn bộ chính khoảng 0,82%, 1 trên 122 ván |
| Ù | Hạ hết bài thành phỏm, thắng ngay | A tính 1 nên Q K A không thành sảnh |
| Móm | Người không hạ được phỏm nào | Trả 4 lần cược ở bàn bốn người |
| Binh lủng | Chi sau mạnh hơn chi trước trong mậu binh | Thua cả ván |
| Sập ba chi | Thắng cả ba chi của một đối thủ | Thường tính gấp đôi; chi đầu 5 lá, giữa 5 lá, cuối 3 lá |
Thuật ngữ slot và bắn cá: sáu từ về biểu tượng và hệ số
Slot và bắn cá không có đối thủ, chỉ có máy và bạn, nên thuật ngữ xoay quanh biểu tượng, vòng thưởng và hệ số nhân. Sáu từ sau là nhóm hay xuất hiện trong mô tả game của các nhà cung cấp.
| Thuật ngữ | Nghĩa | Con số ví dụ |
|---|---|---|
| Payline và ways | Đường thắng cố định hoặc cách ghép biểu tượng liền kề | Lưới 5×3 có 243 ways |
| Wild | Biểu tượng thay thế biểu tượng khác | Giúp ghép thêm đường thắng |
| Scatter | Biểu tượng kích hoạt thưởng, không cần nằm trên đường | Thường cần từ 3 biểu tượng |
| Vòng quay miễn phí | Chuỗi lượt quay không trừ tiền cược | Tiền thắng hay bị gắn điều kiện cược thêm |
| Hũ lũy tiến | Giải thưởng tăng theo lượt cược của nhiều người | Chỉ một người nhận mỗi lần nổ |
| Hệ số thưởng | Số lần nhân cược khi hạ mục tiêu bắn cá | Boss 300 lần: trúng 0,32% mỗi phát, khoảng 313 phát |
Bảng chi phí tham khảo theo cửa cược
Chi phí của một cửa cược bằng lợi thế nhà cái nhân với tiền cược, tính trên trung bình dài hạn chứ không phải từng ván. Bảng sau quy đổi các lợi thế ở trên thành tiền, với mức cược chung là 1 triệu đồng để dễ so sánh.
| Cửa cược | Lợi thế | Chi phí trung bình |
|---|---|---|
| Blackjack, chiến thuật cơ bản | 0,5% | 5.000 đồng |
| Baccarat, cửa Banker | 1,06% | 10.600 đồng |
| Baccarat, cửa Player | 1,24% | 12.400 đồng |
| Roulette châu Âu, 1 ăn 1 có La partage | 1,35% | 13.500 đồng |
| Roulette châu Âu, cược thường | 2,70% | 27.000 đồng |
| Tài Xỉu sicbo | 2,78% | 27.800 đồng |
| Rồng Hổ, hòa hoàn một nửa | 3,73% | 37.300 đồng |
| Slot RTP 96% | 4% | 40.000 đồng |
| Baccarat, Tie trả 1 ăn 9 | 4,8% | 48.000 đồng |
| Roulette Mỹ | 5,26% | 52.600 đồng |
| Insurance blackjack | 7 đến 8% | 70.000 đến 80.000 đồng |
| Rồng Hổ, hòa thua hết | 7,47% | 74.700 đồng |
| Baccarat, Tie trả 1 ăn 8 | 14,4% | 144.000 đồng |
Cách đọc tỷ lệ trả: 1 ăn 8, 9 đổi 1 và 3:2
Cùng một mức trả có thể được ghi theo nhiều kiểu, tùy hãng và tùy thị trường. Bảng sau đổi các cách ghi thường gặp về một con số duy nhất: tổng tiền nhận về khi cược 100.000 đồng và thắng, đã gồm cả tiền gốc.
| Cách ghi | Ý nghĩa | Nhận về với cược 100.000 |
|---|---|---|
| 1 ăn 8 | Lãi gấp 8 lần cược | 900.000 đồng |
| 9 đổi 1 | Một đồng đổi chín đồng | 900.000 đồng |
| 3:2 | Lãi 3 trên mỗi 2 cược | 250.000 đồng |
| 6:5 | Lãi 6 trên mỗi 5 cược | 220.000 đồng |
| Banker sau hoa hồng | Lãi 0,95 lần cược | 195.000 đồng |
| Tỷ lệ thập phân 1,95 | Tổng nhận gấp 1,95 lần cược | 195.000 đồng |
Hai dòng 3:2 và 6:5 cho thấy vì sao blackjack trả 6:5 tốn hơn khoảng 1,4% so với 3:2. Cùng cách nhìn đó, luật H17 tốn thêm khoảng 0,2% so với S17.
Dùng bảng tra này khi đọc luật bàn
Trước khi vào bàn tại AB77, hãy tìm ba dòng trong phần luật: bàn trả bao nhiêu cho cửa phụ, có thu hoa hồng không, và game dùng mấy bộ bài. Có ba thông tin đó, bạn đối chiếu được ngay với các bảng trên.
Thắc mắc về thuật ngữ casino
Ba câu hỏi này đến từ người mới ở những bàn đầu tiên.
Thuật ngữ nào người mới nên hiểu đầu tiên?
Nên bắt đầu với lợi thế nhà cái và RTP, vì hai từ này cho biết mỗi cửa cược tốn bao nhiêu trung bình. Sau đó mới học từ riêng của game đang chơi. Bảng chi phí ở trên là điểm tham chiếu nhanh để so các cửa với nhau.
Đặt cửa Banker có phải là đặt cho nhà cái thắng không?
Không. Banker chỉ là tên một cửa trong baccarat, và bạn đặt cửa này vẫn là cược của chính mình. Đây còn là cửa tốn ít nhất trong game, lợi thế khoảng 1,06% sau khi trừ hoa hồng 5% trên tiền thắng.
Bảng cầu có giúp đoán kết quả không?
Không. Bảng cầu chỉ là lịch sử những ván trước, còn mỗi ván mới là một lần chia độc lập với xác suất giữ nguyên. Một chuỗi Banker thắng liên tiếp không làm Player dễ ra hơn ở ván sau, nên đừng chỉnh mức cược theo bảng này.
Đọc từ vựng thành con số
Mỗi thuật ngữ trong bài quy về một việc: cửa cược này tốn bao nhiêu và trả bao nhiêu. Khi gặp từ lạ ở bàn mới, hãy tìm con số đi kèm trước, nghĩa chữ sau. Cách đọc này nhanh hơn học thuộc cả danh sách và ít bị nhầm hơn. Đặt cược ở nơi chưa có giấy phép theo luật Việt Nam còn kéo theo rủi ro pháp lý, và bài này chỉ giải thích thuật ngữ. Với người đang xem luật bàn ở AB77, bảng chi phí là phần nên giữ lại nhất.